EnvironmentTừ 1
abundant
/əˈbʌndənt/ · adj
Thử đoán nghĩa của từ này trước khi xem đáp án.
IELTS Wordly · Academic Vocabulary
Flashcard kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ theo chủ đề thi thật. Học thử 10 từ miễn phí, sau đó để lại thông tin để mở toàn bộ bộ từ vựng.
/əˈbʌndənt/ · adj
Thử đoán nghĩa của từ này trước khi xem đáp án.